prix fixe
Định nghĩa
Danh từ:
- Thực đơn cố định: "prix fixe" chỉ một thực đơn hoặc bữa ăn có giá cố định, thường bao gồm nhiều món (khai vị, món chính, tráng miệng) với sự lựa chọn hạn chế.
Tính từ:
- Có thực đơn cố định: Dùng để mô tả một bữa ăn hoặc nhà hàng cung cấp thực đơn với giá cố định và các món ăn được chọn sẵn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The restaurant offers a prix fixe for lunch at $25. (Nhà hàng cung cấp một thực đơn cố định cho bữa trưa với giá 25 đô la.)
- We chose the prix fixe because it was more affordable than ordering à la carte. (Chúng tôi chọn thực đơn cố định vì nó rẻ hơn so với gọi món riêng lẻ.)
Tính từ:
- The prix fixe menu includes three courses: soup, main dish, and dessert. (Thực đơn cố định bao gồm ba món: súp, món chính và tráng miệng.)
- They serve a prix fixe dinner every Saturday night. (Họ phục vụ bữa tối cố định vào mỗi tối thứ Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prix fixe" vs. "à la carte": "prix fixe" là thực đơn có giá cố định, trong khi "à la carte" là gọi món riêng lẻ với giá từng món.
- The prix fixe option is often a better deal than ordering à la carte. (Tùy chọn thực đơn cố định thường có lợi hơn so với gọi món riêng lẻ.)
"prix fixe" trong ngữ cảnh nhà hàng: Thường được dùng để chỉ các bữa ăn đặc biệt hoặc theo mùa.
- The chef's special prix fixe menu changes weekly based on fresh ingredients. (Thực đơn cố định đặc biệt của đầu bếp thay đổi hàng tuần dựa trên nguyên liệu tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Table d'hôte (danh từ): Một thuật ngữ tương tự, chỉ thực đơn cố định với giá chung cho tất cả các món.
- The table d'hôte is similar to prix fixe but often includes fewer choices. (Table d'hôte tương tự như prix fixe nhưng thường có ít lựa chọn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Thực đơn cố định: dịch sát nghĩa trong tiếng Việt, dùng trong các nhà hàng.
- Bữa ăn cố định: nhấn mạnh vào bữa ăn thay vì thực đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cho từ này vì "prix fixe" là một cụm danh từ mượn từ tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩm thực: - "Go for the prix fixe": chọn thực đơn cố định thay vì gọi món riêng. - I always go for the prix fixe when I want a full meal without overspending. (Tôi luôn chọn thực đơn cố định khi muốn một bữa ăn đầy đủ mà không tốn quá nhiều tiền.)